vírico
Pronunciation
/bˈiɾiko/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vírico"trong tiếng Tây Ban Nha

vírico
01

virus, thuộc virus

relativo a los virus o causado por ellos
vírico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
vírico
giống đực số nhiều
víricos
giống cái số ít
vírica
giống cái số nhiều
víricas
Các ví dụ
El origen vírico del brote fue confirmado.
Nguồn gốc virus của ổ dịch đã được xác nhận.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng