Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La web
01
web, mạng
conjunto de páginas y recursos interconectados en internet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
webs
Các ví dụ
La web facilita la comunicación global instantánea.
Web tạo điều kiện cho giao tiếp toàn cầu tức thì.



























