la wafflera
waff
ˈwaf
vaf
le
le
le
ra
ɾa
ra
conejerapapeleracafeterasudadera

Định nghĩa và ý nghĩa của "wafflera"trong tiếng Tây Ban Nha

La wafflera
01

máy làm bánh quế, dụng cụ làm bánh quế

un aparato de cocina eléctrico con dos placas con el molde de un gofre, que se calientan para cocinar la masa 
la wafflera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
waffleras
Các ví dụ
La wafflera hace gofres calientes y crujientes para el desayuno del domingo. 

Wafflera làm bánh waffle nóng và giòn cho bữa sáng chủ nhật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng