la víctima
víc
ˈbik
bik
ti
ti
ti
ma
ma
ma

Định nghĩa và ý nghĩa của "víctima"trong tiếng Tây Ban Nha

La víctima
01

nạn nhân

persona que sufre daño, perjuicio o daño por un accidente, crimen o desastre 
la víctima definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
víctimas
Các ví dụ
La víctima fue trasladada al hospital después del accidente. 

Nạn nhân đã được đưa đến bệnh viện sau vụ tai nạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng