mito
ˈbo
bo
mi
mi
mi
to
to
to

Định nghĩa và ý nghĩa của "vómito"trong tiếng Tây Ban Nha

01

nôn, ói

comida o líquido que sale del estómago por la boca 
vómito definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
vomito
ngôi thứ ba số ít
vomita
hiện tại phân từ
vomitando
quá khứ đơn
vomitó
quá khứ phân từ
vomitado
Các ví dụ
Los vómitos son síntomas de gripe. 

Nôn mửa là triệu chứng của bệnh cúm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng