Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El video
[gender: masculine]
01
video
grabación de imágenes y sonidos que se puede ver en una pantalla
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
videos
Các ví dụ
El video explica cómo cocinar una tortilla española.
Video giải thích cách nấu món trứng ốp lết kiểu Tây Ban Nha.



























