el video
vi
ˈbi
bi
deo
ðeo
dheo
vídeo

Định nghĩa và ý nghĩa của "video"trong tiếng Tây Ban Nha

El video
01

video

grabación de imágenes y sonidos que se puede ver en una pantalla 
el video definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
videos
Các ví dụ
Vi un video muy divertido en internet. 

Tôi đã xem một video rất hài hước trên internet.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng