la wafflera
Pronunciation
/wafflˈɛɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wafflera"trong tiếng Tây Ban Nha

La wafflera
01

máy làm bánh quế, dụng cụ làm bánh quế

un aparato de cocina eléctrico con dos placas con el molde de un gofre, que se calientan para cocinar la masa
la wafflera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
waffleras
Các ví dụ
Los gofres belgas se hacen con una wafflera de placas profundas
Bánh waffle Bỉ được làm bằng một máy làm bánh waffle với các tấm sâu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng