coquetear
co
ko
ko
que
ke
ke
tear
ˈteaɾ
tear
protestarperpetrarpatrullarcompletar

Định nghĩa và ý nghĩa của "coquetear"trong tiếng Tây Ban Nha

coquetear
01

tán tỉnh, tán gái/tán trai

mostrar interés romántico o sexual de manera ligera o juguetona 
coquetear definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
coqueteo
ngôi thứ ba số ít
coquetea
hiện tại phân từ
coqueteando
quá khứ đơn
coqueteó
quá khứ phân từ
coqueteado
Các ví dụ
Él siempre coquetea con sus compañeros de trabajo. 

Anh ấy luôn tán tỉnh với đồng nghiệp của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng