Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
reinar
01
trị vì, cai trị
ejercer el poder soberano, como un monarca
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
reino
ngôi thứ ba số ít
reina
hiện tại phân từ
reinando
quá khứ đơn
reinó
quá khứ phân từ
reinado
Các ví dụ
La reina reinó por más de cincuenta años.
Nữ hoàng trị vì hơn năm mươi năm.



























