el reinado
rei
reɪ
rei
na
ˈna
na
do
ðo
dho
cargadopareadotornadosentado

Định nghĩa và ý nghĩa của "reinado"trong tiếng Tây Ban Nha

El reinado
01

triều đại, thời kỳ trị vì

el período de tiempo durante el cual un monarca gobierna 
el reinado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
reinados
Các ví dụ
Su reinado duró veinte años. 

Triều đại của ông kéo dài hai mươi năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng