Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El reinado
01
triều đại, thời kỳ trị vì
el período de tiempo durante el cual un monarca gobierna
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
reinados
Các ví dụ
Su reinado duró veinte años.
Triều đại của ông kéo dài hai mươi năm.



























