la relación
re
re
re
la
la
la
ción
ˈθjon
thyon
regulaciónreacciónrevelaciónreligión

Định nghĩa và ý nghĩa của "relación"trong tiếng Tây Ban Nha

La relación
01

mối quan hệ tình cảm, mối quan hệ lãng mạn

vínculo amoroso o sexual entre dos personas 
la relación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
relaciones
Các ví dụ
La relación entre ellos terminó hace un año. 

Mối quan hệ giữa họ đã kết thúc một năm trước.

02

mối liên hệ, mối quan hệ

vínculo o asociación entre personas, cosas o ideas 
la relación definition and meaning
Các ví dụ
Hay una relación entre el ejercicio y la salud. 

Có một mối quan hệ giữa tập thể dục và sức khỏe.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng