Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
relajante
01
thư giãn, làm dịu
que produce calma o reduce la tensión
Các ví dụ
El sonido del mar tiene un efecto relajante.
Âm thanh của biển có tác dụng thư giãn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thư giãn, làm dịu