Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
relacionar
[past form: relacioné][present form: relaciono]
01
liên hệ
establecer una conexión o vínculo entre cosas o personas
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
relaciono
ngôi thứ ba số ít
relaciona
hiện tại phân từ
relacionando
quá khứ đơn
relacioné
quá khứ phân từ
relacionado
Các ví dụ
Los estudiantes deben relacionar las ideas principales del texto.
Học sinh phải liên hệ các ý chính của văn bản.



























