Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El reinado
01
triều đại, thời kỳ trị vì
el período de tiempo durante el cual un monarca gobierna
Các ví dụ
Durante su reinado hubo muchas guerras.
Trong triều đại của ông đã có nhiều cuộc chiến tranh.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
triều đại, thời kỳ trị vì