el rehén
Pronunciation
/reˈɛn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rehén"trong tiếng Tây Ban Nha

El rehén
01

con tin, người bị giữ làm bảo đảm

una persona retenida como garantía para exigir algo
el rehén definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rehenes
Các ví dụ
Liberaron al último rehén después de largas negociaciones.
Họ đã thả con tin cuối cùng sau các cuộc đàm phán kéo dài.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng