el reino
rei
ˈrei
rei
no
no
no
renio

Định nghĩa và ý nghĩa của "reino"trong tiếng Tây Ban Nha

El reino
01

giới

el grupo más amplio en la clasificación científica de los seres vivos 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
reinos
Các ví dụ
Los animales y las plantas pertenecen a reinos diferentes. 

Động vật và thực vật thuộc về các giới khác nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng