Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El reino
01
giới
el grupo más amplio en la clasificación científica de los seres vivos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
reinos
Các ví dụ
Un biólogo estudia la diversidad dentro de un reino.
Một nhà sinh vật học nghiên cứu sự đa dạng trong một giới.



























