Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la compresa sanitaria
/kɔmpɾˈesa sˌanitˈaɾja/
La compresa sanitaria
01
băng vệ sinh, miếng lót kinh nguyệt
un producto absorbente de higiene íntima que se usa durante la menstruación
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
compresas sanitarias
Các ví dụ
Prefiero las compresas sanitarias con alas para mayor seguridad.
Tôi thích băng vệ sinh có cánh để an toàn hơn.



























