saborear
sa
sa
sa
bo
βo
bo
rear
ˈɾeaɾ
rear
estudiaralmorzarsobornarescampar

Định nghĩa và ý nghĩa của "saborear"trong tiếng Tây Ban Nha

saborear
01

nếm, thưởng thức

percibir o identificar el sabor de algo con el paladar 
saborear definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
saboreo
ngôi thứ ba số ít
saborea
hiện tại phân từ
saboreando
quá khứ đơn
saboreó
quá khứ phân từ
saboreado
Các ví dụ
Tienes que saborear este plato, está increíble. 

Bạn phải nếm món ăn này, nó thật tuyệt vời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng