Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
sabroso
/saβɾˈoso/
Adjective (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "sabroso"trong tiếng Tây Ban Nha
sabroso
TÍNH TỪ
01
ngon
, hấp dẫn
que tiene buen sabor
Các ví dụ
Comimos un plato sabroso en el restaurante.
Chúng tôi đã ăn một món ăn
ngon
tại nhà hàng.
@langeek.co
Từ Gần
saborear
sabor
sabio
sabiduría
saber
sacacorchos
sacapuntas
sacar
sacerdote
saco de boxeo
English
français
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App