el sacapuntas
sa
sa
sa
ca
ka
ka
pun
ˈpun
poon
tas
tas
tas

Định nghĩa và ý nghĩa của "sacapuntas"trong tiếng Tây Ban Nha

El sacapuntas
01

đồ chuốt bút chì, dụng cụ gọt bút chì

objeto para afilar la punta del lápiz 
el sacapuntas definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sacapuntas
Các ví dụ
Necesito un sacapuntas para mi lápiz. 

Tôi cần một cái gọt bút chì cho bút chì của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng