el sacapuntas
Pronunciation
/sˌakapˈuntas/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sacapuntas"trong tiếng Tây Ban Nha

El sacapuntas
[gender: masculine]
01

đồ chuốt bút chì, dụng cụ gọt bút chì

objeto para afilar la punta del lápiz
el sacapuntas definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sacapuntas
Các ví dụ
Ella usa un sacapuntas eléctrico en la escuela.
Cô ấy sử dụng một gọt bút chì điện ở trường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng