el sacerdote
Pronunciation
/sˌaθɛɾðˈote/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sacerdote"trong tiếng Tây Ban Nha

El sacerdote
[gender: masculine]
01

linh mục, thầy tu

persona que realiza funciones religiosas y ceremonias en una religión
el sacerdote definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sacerdotes
Các ví dụ
Mi tío quiere ser sacerdote.
Chú tôi muốn trở thành linh mục.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng