el sacerdote
sa
sa
sa
cer
θeɾ
ther
do
ˈðo
dho
te
te
te
monigotechalotereboteescote

Định nghĩa và ý nghĩa của "sacerdote"trong tiếng Tây Ban Nha

El sacerdote
01

linh mục, thầy tu

persona que realiza funciones religiosas y ceremonias en una religión 
el sacerdote definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sacerdotes
Các ví dụ
El sacerdote dio la misa esta mañana. 

Linh mục đã cử hành thánh lễ sáng nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng