sabroso
sab
ˈsaβ
sab
ro
ɾo
ro
so
so
so
grasosovaliosomafiosoborroso

Định nghĩa và ý nghĩa của "sabroso"trong tiếng Tây Ban Nha

sabroso
01

ngon, hấp dẫn

que tiene buen sabor 
sabroso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más sabroso
so sánh hơn
más sabroso
có thể phân cấp
giống đực số ít
sabroso
giống đực số nhiều
sabrosos
giống cái số ít
sabrosa
giống cái số nhiều
sabrosas
Các ví dụ
Este pastel está muy sabroso. 

Chiếc bánh này rất ngon.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng