Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La sabana
01
thảo nguyên
llanura extensa con hierba y pocos árboles, típica de regiones tropicales o subtropicales
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sabanas
Các ví dụ
La sabana africana es hogar de muchos animales salvajes.
Thảo nguyên châu Phi là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.



























