la sabana
sa
sa
sa
ba
ˈβa
ba
na
na
na
sábana

Định nghĩa và ý nghĩa của "sabana"trong tiếng Tây Ban Nha

La sabana
01

thảo nguyên

llanura extensa con hierba y pocos árboles, típica de regiones tropicales o subtropicales 
la sabana definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sabanas
Các ví dụ
La sabana africana es hogar de muchos animales salvajes. 

Thảo nguyên châu Phi là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng