la sabana
Pronunciation
/saβˈana/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sabana"trong tiếng Tây Ban Nha

La sabana
01

thảo nguyên

llanura extensa con hierba y pocos árboles, típica de regiones tropicales o subtropicales
la sabana definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sabanas
Các ví dụ
En la sabana se pueden ver leones y cebras.
Trên thảo nguyên, bạn có thể nhìn thấy sư tử và ngựa vằn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng