la musculación
mus
mus
moos
cu
ku
koo
la
la
la
ción
ˈθjon
thyon
importacióncomprensióndisertaciónmarginación

Định nghĩa và ý nghĩa của "musculación"trong tiếng Tây Ban Nha

La musculación
01

xây dựng cơ bắp, phát triển cơ

práctica de ejercicios físicos orientados al desarrollo y fortalecimiento de los músculos 
la musculación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La musculación requiere constancia y buena alimentación. 

Tập cơ đòi hỏi sự kiên trì và dinh dưỡng tốt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng