muscular
Pronunciation
/mˌuskulˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "muscular"trong tiếng Tây Ban Nha

muscular
01

cơ bắp, có cơ bắp

relativo a los músculos o que tiene mucho músculo
muscular definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
so sánh nhất
el más muscular
so sánh hơn
más muscular
có thể phân cấp
giống đực số ít
muscular
giống đực số nhiều
musculares
giống cái số ít
muscular
giống cái số nhiều
musculares
Các ví dụ
El masaje ayuda a aliviar la tensión muscular.
Massage giúp giảm căng thẳng cơ bắp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng