Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
murmurar
01
thì thầm
hablar en voz muy baja, casi en secreto
Các ví dụ
Murmuraban secretos en la esquina.
Họ thì thầm những bí mật trong góc.
02
thì thầm
producir un sonido bajo, suave y continuo
Các ví dụ
El aire murmuraba en las rendijas de la ventana.
Không khí thì thầm trong các khe cửa sổ.



























