murmurar

Định nghĩa và ý nghĩa của "murmurar"trong tiếng Tây Ban Nha

murmurar
01

thì thầm

hablar en voz muy baja, casi en secreto
murmurar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
murmuro
ngôi thứ ba số ít
murmura
hiện tại phân từ
murmurando
quá khứ đơn
murmuró
quá khứ phân từ
murmurando
Các ví dụ
Murmuraban secretos en la esquina.
Họ thì thầm những bí mật trong góc.
02

thì thầm

producir un sonido bajo, suave y continuo
murmurar definition and meaning
Các ví dụ
El aire murmuraba en las rendijas de la ventana.
Không khí thì thầm trong các khe cửa sổ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng