el muralista
Pronunciation
/mˌuɾalˈista/

Định nghĩa và ý nghĩa của "muralista"trong tiếng Tây Ban Nha

El muralista
01

họa sĩ vẽ tranh tường, người vẽ tranh tường

artista que pinta murales en paredes o edificios
Các ví dụ
El muralista trabajó durante meses en la escuela local.
Họa sĩ vẽ tranh tường đã làm việc trong nhiều tháng tại trường học địa phương.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng