multiplicar
mul
ˌmul
mool
tip
tip
tip
li
li
li
car
ˈkat
kat

Định nghĩa và ý nghĩa của "multiplicar"trong tiếng Tây Ban Nha

multiplicar
[past form: multipliqué][present form: multiplico]
01

nhân

aumentar una cantidad sumándola consigo misma varias veces
multiplicar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
multiplico
ngôi thứ ba số ít
multiplica
hiện tại phân từ
multiplicando
quá khứ đơn
multipliqué
quá khứ phân từ
multiplicado
Các ví dụ
Los niños practican multiplicar tablas de 1 a 10.
Trẻ em thực hành nhân bảng từ 1 đến 10.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng