municipal
mu
mu
moo
ni
ni
ni
ci
θi
thi
pal
ˈpal
pal
fenomenalimpuntualperinatalhistorial

Định nghĩa và ý nghĩa của "municipal"trong tiếng Tây Ban Nha

municipal
01

thuộc thành phố, thuộc đô thị

relacionado con el gobierno o la administración de un municipio o localidad 
municipal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
municipal
giống đực số nhiều
municipales
giống cái số ít
municipal
giống cái số nhiều
municipales
Các ví dụ
El parque municipal está abierto todos los días. 

Công viên thành phố mở cửa mỗi ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng