Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
municipal
01
thuộc thành phố, thuộc đô thị
relacionado con el gobierno o la administración de un municipio o localidad
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
municipal
giống đực số nhiều
municipales
giống cái số ít
municipal
giống cái số nhiều
municipales
Các ví dụ
La biblioteca municipal ofrece servicios gratuitos a los vecinos.
Thư viện thành phố cung cấp các dịch vụ miễn phí cho người dân.
Cây Từ Vựng
municipal
municip



























