Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
multilingüe
01
đa ngôn ngữ
que habla, comprende o utiliza varias lenguas
Các ví dụ
Su familia es multilingüe y habla varios dialectos.
Gia đình anh ấy đa ngôn ngữ và nói nhiều phương ngữ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đa ngôn ngữ