multicolor
Pronunciation
/mˌultikolˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "multicolor"trong tiếng Tây Ban Nha

multicolor
01

nhiều màu

que tiene muchos colores diferentes
multicolor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más multicolor
so sánh hơn
más multicolor
có thể phân cấp
giống đực số ít
multicolor
giống đực số nhiều
multicolores
giống cái số ít
multicolor
giống cái số nhiều
multicolores
Các ví dụ
Pintaron la pared con un diseño multicolor.
Họ đã sơn bức tường với thiết kế nhiều màu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng