multiplicar
mul
mul
mool
tip
tip
tip
li
li
li
car
ˈkaɾ
kar
desconectarinterpretarevolucionarcondimentar

Định nghĩa và ý nghĩa của "multiplicar"trong tiếng Tây Ban Nha

multiplicar
01

nhân

aumentar una cantidad sumándola consigo misma varias veces 
multiplicar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
multiplico
ngôi thứ ba số ít
multiplica
hiện tại phân từ
multiplicando
quá khứ đơn
multipliqué
quá khứ phân từ
multiplicado
Các ví dụ
En la clase de matemáticas aprendimos a multiplicar números. 

Trong lớp học toán, chúng tôi đã học cách nhân các số.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng