Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El muralista
01
họa sĩ vẽ tranh tường, người vẽ tranh tường
artista que pinta murales en paredes o edificios
Các ví dụ
El muralista trabajó durante meses en la escuela local.
Họa sĩ vẽ tranh tường đã làm việc trong nhiều tháng tại trường học địa phương.



























