el musgo

Định nghĩa và ý nghĩa của "musgo"trong tiếng Tây Ban Nha

El musgo
01

rêu, cây rêu

planta pequeña y suave que crece en lugares húmedos y sombreados
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El musgo mantiene la humedad en el suelo.
Rêu giữ ẩm trong đất.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng