el musgo
mus
ˈmus
moos
go
ɣo
gho
muslomuseo

Định nghĩa và ý nghĩa của "musgo"trong tiếng Tây Ban Nha

El musgo
01

rêu, cây rêu

planta pequeña y suave que crece en lugares húmedos y sombreados 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El musgo cubre las rocas del río. 

Rêu phủ lên những tảng đá sông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng