musical
mu
ˌmu
moo
si
si
si
cal
ˈkal
kal

Định nghĩa và ý nghĩa của "musical"trong tiếng Tây Ban Nha

El musical
[gender: masculine]
01

vở nhạc kịch, vở ca nhạc

obra teatral que combina actuación, canto y baile
el musical definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
musicales
Các ví dụ
Los actores cantan y bailan en un musical.
Các diễn viên hát và nhảy trong một vở nhạc kịch.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng