exclamar

Định nghĩa và ý nghĩa của "exclamar"trong tiếng Tây Ban Nha

exclamar
01

thốt lên, kêu lên

decir o gritar algo con emoción o sorpresa
exclamar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
exclamo
ngôi thứ ba số ít
exclama
hiện tại phân từ
exclamando
quá khứ đơn
exclamó
quá khứ phân từ
exclamado
Các ví dụ
Exclamó su sorpresa al escuchar la noticia.
Anh ấy đã thốt lên sự ngạc nhiên khi nghe tin.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng