Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La exclusiva
[gender: feminine]
01
tin độc quyền, tin giật gân
una noticia publicada por un solo medio antes que cualquier otro
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
exclusivas
Các ví dụ
La entrevista fue una exclusiva para la revista de este mes.
Cuộc phỏng vấn là một tin độc quyền cho tạp chí tháng này.



























