la exclusiva
exc
eksk
eksk
lu
lu
loo
si
ˈsi
si
va
βa
ba
tentativanormativadeportivanarrativa

Định nghĩa và ý nghĩa của "exclusiva"trong tiếng Tây Ban Nha

La exclusiva
01

tin độc quyền, tin giật gân

una noticia publicada por un solo medio antes que cualquier otro 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
exclusivas
Các ví dụ
El periódico publicó la exclusiva del escándalo político. 

Tờ báo đã công bố tin độc quyền về vụ bê bối chính trị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng