la exclusiva
Pronunciation
/ˌeksklusˈiβa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "exclusiva"trong tiếng Tây Ban Nha

La exclusiva
[gender: feminine]
01

tin độc quyền, tin giật gân

una noticia publicada por un solo medio antes que cualquier otro
Các ví dụ
La entrevista fue una exclusiva para la revista de este mes.
Cuộc phỏng vấn là một tin độc quyền cho tạp chí tháng này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng