Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
exclamar
01
thốt lên, kêu lên
decir o gritar algo con emoción o sorpresa
Các ví dụ
Exclamó su sorpresa al escuchar la noticia.
Anh ấy đã thốt lên sự ngạc nhiên khi nghe tin.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thốt lên, kêu lên