evolucionar

Định nghĩa và ý nghĩa của "evolucionar"trong tiếng Tây Ban Nha

evolucionar
01

tiến hóa, phát triển

cambiar o desarrollarse gradualmente en forma o función a lo largo del tiempo
evolucionar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
evoluciono
ngôi thứ ba số ít
evoluciona
hiện tại phân từ
evolucionando
quá khứ đơn
evolucionó
quá khứ phân từ
evolucionado
Các ví dụ
Los virus pueden evolucionar rápidamente.
Virus có thể tiến hóa nhanh chóng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng