Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
exactamente
01
chính xác
indica que algo es de manera precisa o sin error
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
El reloj marca exactamente las tres.
Đồng hồ chỉ chính xác ba giờ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chính xác
Đồng hồ chỉ chính xác ba giờ.