Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
exactamente
01
chính xác
indica que algo es de manera precisa o sin error
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Eso ocurrió exactamente hace un año.
Điều đó xảy ra chính xác một năm trước.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chính xác