la exactitud

Định nghĩa và ý nghĩa của "exactitud"trong tiếng Tây Ban Nha

La exactitud
01

độ chính xác, sự chính xác

cualidad de ser correcto o preciso
la exactitud definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La exactitud de los relojes es sorprendente.
Độ chính xác của đồng hồ thật đáng kinh ngạc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng