Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El evento
01
sự kiện, buổi lễ
hecho importante, programado o especial que ocurre en un momento determinado
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
eventos
Các ví dụ
Tenemos que organizar un evento benéfico.
Chúng ta cần tổ chức một sự kiện từ thiện.
02
sự kiện, sự việc
hecho o suceso importante
Các ví dụ
Los testigos describieron el evento con detalle.
Các nhân chứng đã mô tả sự kiện một cách chi tiết.



























